Từ vựng tiếng Trung
xiāo*dú消
毒
Nghĩa tiếng Việt
khử trùng
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
消
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
毒
Bộ: 母 (mẹ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '消' có bộ thủy (氵) chỉ ý nghĩa liên quan đến nước, thêm phần còn lại để chỉ âm đọc.
- Chữ '毒' có bộ '母' với phần còn lại chỉ âm đọc và ý nghĩa liên quan đến độc.
→ Tổng thể '消毒' có nghĩa là khử trùng, loại bỏ độc tố.
Từ ghép thông dụng
消化
tiêu hóa
消失
biến mất
毒药
thuốc độc