Từ vựng tiếng Trung
měi每
Nghĩa tiếng Việt
mỗi
1 chữ7 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
每
Bộ: 母 (mẹ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 每 bao gồm bộ Mẹ (母) bên dưới và thêm hai nét chấm nhỏ phía trên.
- Bộ Mẹ (母) biểu thị hình ảnh người mẹ, trong khi các nét chấm biểu thị sự phân bổ đều hoặc lặp lại.
→ Nghĩa của 每 là 'mỗi' hay 'mỗi lần', thể hiện sự lặp lại liên tục.
Từ ghép thông dụng
每天
mỗi ngày
每次
mỗi lần
每个人
mỗi người