Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
měi

Nghĩa tiếng Việt

vẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ

Âm Hán Việt

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 美 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

美 là chữ hội ý (ic): phần trên 𦍌 (về sau viết thành 羊) là mũ lông vũ hoặc sừng dê đội trên đầu, phần dưới 大 là hình một người. Cả chữ vẽ một người đội mũ lông chim hoặc sừng dê trang sức — biểu tượng cho cái đẹp, sự lộng lẫy.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ để miêu tả vẻ đẹp hoặc làm danh từ riêng chỉ nước Mỹ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Mỹ thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của cảnh vật, con người hoặc sự việc. Có thể kết hợp với nhiều từ khác như 美丽 (xinh đẹp), 美好 (tốt đẹp).

  • /měi/đẹp

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: mĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Mỹ": một người (大) đội mũ lông vũ hoặc sừng dê (羊) lộng lẫy — đó là 'mỹ', cái đẹp.

Gương Hán-Việt

'Mỹ' trong 'mỹ thuật', 'thẩm mỹ', 'mỹ nhân', 'hoàn mỹ', 'Mỹ quốc'.

Mở khoá kiến thức

Biết 美 mở khoá 美丽 (mỹ lệ), 美术 (mỹ thuật), 完美 (hoàn mỹ), 美元 (Mỹ kim), 美好 (mỹ hảo, tốt đẹp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

美 oracle 1
Giáp cốt văn

Theo Wiktionary, 美 nguyên là chữ tượng hình (liushu p): vẽ một người (大) đội mũ lông vũ hoặc sừng dê (về sau viết thành 羊). Dạng hiện đại có thể xem là chữ hội ý 羊 (dê/lông) + 大 (người) — người đội trang sức từ lông chim hoặc sừng dê, biểu tượng cho vẻ đẹp. So sánh với 敖, 冒, 免 cùng mô típ đầu đội đồ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4 thanh 3de thanh 5fēng thanh 1jǐng thanh 3hěn thanh 3měi. thanh 3

    Phong cảnh ở đây rất đẹp.

  • thanh 1zhǎng thanh 3de thanh 5hěn thanh 3měi thanh 3lì. thanh 4

    Cô ấy rất xinh đẹp.

  • thanh 3xué thanh 2měi thanh 3shù. thanh 4

    Tôi học mỹ thuật.

  • zhè thanh 4shì thanh 4 thanh 1ge thanh 5měi thanh 3hǎo thanh 3de thanh 5zǎo thanh 3shang. thanh 5

    Đây là một buổi sáng tốt đẹp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 羔 cùng bộ 羊 phía trên, tự dạng gần giống 美

  • 姜 phần trên cũng có 羊, dễ nhầm với 美

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.