Từ vựng tiếng Trung
jiāng

Nghĩa tiếng Việt

cây gừng; họ Khương

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

姜 = 羊 (Dương, biểu âm) + 女 (Nữ, biểu nghĩa); chữ hình thanh. Bộ 女 chỉ phạm trù người, 羊 cho âm jiāng gần với khương.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiāng/gừng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: khương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khương": con Dương (羊) và người Nữ (女) — họ Khương là dòng tộc cổ gắn với đồng cỏ và chăn nuôi dê cừu.

Gương Hán-Việt

khương trong "sinh khương" (gừng tươi), họ Khương

Mở khoá kiến thức

Biết 姜 mở khoá: 生姜 (gừng tươi), 姜黄 (nghệ), 老姜 (gừng già).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

姜 oracle 1
Giáp cốt văn
姜 bronze 1姜 bronze 2
Kim văn

Theo Wiktionary, 姜 là chữ hình thanh: 女 (nữ) biểu nghĩa, 羊 (dương) biểu âm. Ban đầu là họ tộc cổ đại Trung Hoa gắn với bộ tộc chăn nuôi; về sau kiêm nghĩa cây gừng (gừng vị cay, tên gốc là 薑, nhưng 姜 thường dùng thay).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 做菜时加点生姜去腥。Zuò cài shí jiā diǎn shēngjiāng qù xīng. thanh 4

    Khi nấu ăn thêm chút gừng tươi để khử mùi tanh.

  • 姜还是老的辣。Jiāng hái shì lǎo de là. thanh 1

    Gừng càng già càng cay (người già kinh nghiệm hơn).

  • 她姓姜,是个厨师。Tā xìng Jiāng, shì ge chúshī. thanh 1

    Cô ấy họ Khương, là đầu bếp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiǎng, là họ Tưởng, không liên quan đến gừng

  • cùng âm jiāng, nghĩa là tướng/sắp, dễ nhầm khi đọc

  • cùng âm jiāng, nghĩa là sông lớn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.