Từ vựng tiếng Trung
qiāng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: khương lang 蜣蜋)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蜣 thuộc bộ 虫 (trùng — sâu bọ). Không có anchor Wiktionary. Chữ chỉ con bọ hung (dung beetle — bọ lăn phân), thường xuất hiện trong 蜣蜋 (khương lang — dung beetle).

Hán-Việt: khương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khương": Sâu (虫) "khương" cứng lăn phân — 蜣 là con bọ hung, loài côn trùng tái chế phân bón tuyệt vời của tự nhiên.

Gương Hán-Việt

khương (蜣 — bọ hung); 蜣蜋/蜣螂 (khương lang — dung beetle)

Mở khoá kiến thức

Biết 蜣 mở khoá từ 蜣螂 (khương lang — bọ hung/dung beetle) trong sinh vật học và thơ văn miêu tả thiên nhiên.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蜣 thuộc bộ 虫. Không có anchor Wiktionary (usedForm = null). Chữ chỉ con bọ hung (蜣螂/蜣蜋 — dung beetle), loài côn trùng nổi tiếng vì lăn phân thành viên tròn. Biểu tượng linh thiêng của người Ai Cập cổ đại. Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蜣螂是自然界的清道夫。Qiānglang shì zìránjiè de qīngdàofū. thanh 1

    Bọ hung là người dọn dẹp của tự nhiên.

  • 蜣螂会把粪便滚成球。Qiānglang huì bǎ fènbiàn gǔn chéng qiú. thanh 1

    Bọ hung lăn phân thành viên tròn.

  • 古埃及人崇拜圣甲虫,即蜣螂。Gǔ Āijírén chóngbài shèngjiǎchóng, jí qiānglang. thanh 3

    Người Ai Cập cổ đại thờ phụng bọ cánh cứng thiêng, tức là bọ hung.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thường đi cùng 蜣 trong 蜣螂, dễ nhầm

  • cùng âm qiáng (biến thể), dùng phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.