Từ vựng tiếng Trung
qiāng

Nghĩa tiếng Việt

xương rỗng; lồng ngực; điệu hát (âm xoang)

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

腔 là chữ hội ý kiêm hình thanh: ⺼/肉 (nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 空 (Không, vừa biểu nghĩa: rỗng, vừa biểu âm). Khoang rỗng trong cơ thể — ngực, miệng, mũi. Chữ hội ý kiêm hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /qiāng/khoang

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: khoang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khoang": thịt (月) bao quanh khoảng trống (空) — khoang ngực, khoang miệng đều là chỗ rỗng trong cơ thể.

Gương Hán-Việt

"khoang" trong "khoang miệng" (口腔), "khoang ngực" (胸腔)

Mở khoá kiến thức

Biết 腔 (Khoang) mở khoá: 口腔 (khoang miệng), 腔调 (giọng điệu), 胸腔 (khoang ngực), 鼻腔 (khoang mũi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

腔 seal 1
Tiểu triện
腔 liushutong 1腔 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 腔 là hội ý kiêm hình thanh: 肉/⺼ (nhục, thịt) biểu nghĩa; 空 (không, trống rỗng) vừa biểu nghĩa vừa biểu âm. Kết hợp chỉ phần rỗng bên trong cơ thể — khoang ngực, miệng — mở rộng sang giọng điệu, làn điệu hát.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 口腔健康很重要。Kǒuqiāng jiànkāng hěn zhòngyào. thanh 3

    Sức khoẻ khoang miệng rất quan trọng.

  • 他说话的腔调很特别。Tā shuōhuà de qiāngdiào hěn tèbié. thanh 1

    Giọng điệu của anh ấy rất đặc biệt.

  • 京剧的腔调很独特。Jīngjù de qiāngdiào hěn dútè. thanh 1

    Làn điệu của Kinh kịch rất độc đáo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 腔, đọc khác (kōng)

  • cùng âm qiāng, khác nghĩa (súng)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.