Nghĩa tiếng Việt
xương rỗng; lồng ngực; điệu hát (âm xoang)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腔 là chữ hội ý kiêm hình thanh: ⺼/肉 (nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 空 (Không, vừa biểu nghĩa: rỗng, vừa biểu âm). Khoang rỗng trong cơ thể — ngực, miệng, mũi. Chữ hội ý kiêm hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qiāng/khoang
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: khoang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoang": thịt (月) bao quanh khoảng trống (空) — khoang ngực, khoang miệng đều là chỗ rỗng trong cơ thể.
Gương Hán-Việt
"khoang" trong "khoang miệng" (口腔), "khoang ngực" (胸腔)
Mở khoá kiến thức
Biết 腔 (Khoang) mở khoá: 口腔 (khoang miệng), 腔调 (giọng điệu), 胸腔 (khoang ngực), 鼻腔 (khoang mũi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 腔 là hội ý kiêm hình thanh: 肉/⺼ (nhục, thịt) biểu nghĩa; 空 (không, trống rỗng) vừa biểu nghĩa vừa biểu âm. Kết hợp chỉ phần rỗng bên trong cơ thể — khoang ngực, miệng — mở rộng sang giọng điệu, làn điệu hát.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 口腔健康很重要。
Sức khoẻ khoang miệng rất quan trọng.
- 他说话的腔调很特别。
Giọng điệu của anh ấy rất đặc biệt.
- 京剧的腔调很独特。
Làn điệu của Kinh kịch rất độc đáo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.