Nghĩa tiếng Việt
bức tường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
墙 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 啬 (dạng giản của 嗇, biểu âm); chữ hình thanh (dạng giản của 墻/牆). Đất đắp lên tạo thành bức tường.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qiáng/tường
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tường": đất (土) xây lên cao — bức tường che chắn; nhớ "bức tường" (墙壁), "thành tường", "tường lửa" (防火墙).
Gương Hán-Việt
tường trong "bức tường" (墙壁), "thành tường" (城墙), "tường lửa" (防火墙)
Mở khoá kiến thức
Biết 墙 (tường) mở khoá: 墙壁 (bức tường), 围墙 (hàng rào tường), 城墙 (tường thành), 防火墙 (tường lửa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
墙 là dạng giản thể của 墻 (tường), vốn là biến thể của 牆. Chữ gốc 牆 gồm 土 (thổ, đất) biểu nghĩa và 嗇 biểu âm. Nghĩa: bức tường xây bằng đất hoặc gạch. Kim văn, đại triện và tiểu triện ghi nhận dạng gần với chữ hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 院子里有一堵高墙。
Trong sân có một bức tường cao.
- 他把画挂在墙上。
Anh ấy treo tranh lên tường.
- 防火墙保护了电脑安全。
Tường lửa bảo vệ an toàn máy tính.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.