Nghĩa tiếng Việt
điềm xấu tốt; điềm lành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祥 = 礻(Thị, biểu nghĩa: thần/bàn thờ) + 羊 (Dương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thị chỉ điều liên quan đến thần linh/điềm, 羊 cho âm đọc. Theo Wiktionary, ban đầu chữ chỉ là 羊, sau thêm 示 để phân biệt.
Hán-Việt: tường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tường": thần linh (礻) và dê (羊) — tường vân, điềm lành, dê trắng dâng tế thần mang lại may mắn.
Gương Hán-Việt
"tường" trong "cát tường" (may mắn), "tường hòa" (hòa bình tốt lành), "tường vân" (mây lành)
Mở khoá kiến thức
Biết 祥 (tường) mở khoá: 吉祥 (cát tường, may mắn), 慈祥 (từ bi hiền lành), 祥和 (hòa bình may mắn), 吉祥物 (linh vật).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
祥 là chữ hình thanh: 示 (bàn thờ, thần) biểu nghĩa, 羊 biểu âm. Theo Wiktionary, nguyên thủy chữ chỉ là 羊; bộ 示 được thêm vào sau để phân biệt với chữ 羊 (con dê). Nghĩa: điềm lành từ thần linh. Thấy trong giáp cốt văn, kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 新年快乐,万事吉祥!
Chúc mừng năm mới, vạn sự cát tường!
- 老人脸上带着慈祥的笑容。
Gương mặt ông cụ mang nụ cười hiền lành.
- 比赛的吉祥物是一只熊猫。
Linh vật của cuộc thi là một chú gấu trúc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.