Nghĩa tiếng Việt
rõ ràng, tường tận
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
详 là giản thể của 詳. 詳 = 言 + 羊 (psc). Bản giản thể rút 言 thành 讠. Chữ hình thanh.
Hán-Việt: tường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tường": lời 讠 nói cặn kẽ như con dê 羊 đi đều — rõ ràng tường tận, đó là 'tường' (chi tiết).
Gương Hán-Việt
tường trong "tường tận" 詳盡, "an tường" 安詳
Mở khoá kiến thức
Biết 详 mở khoá nhóm từ chi tiết, an tường: 详细, 详尽, 安详.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ chú giản thể 詳 = 訁→讠. Bản gốc 詳 hình thanh: 言 (lời) cho nghĩa, 羊 cho âm xiáng. Nghĩa gốc 'nói rõ ràng tường tận', mở rộng thành 'chi tiết, an tường, thanh thản'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 请详细说明一下。
Hãy giải thích chi tiết một chút.
- 这本书写得很详尽。
Quyển sách viết rất tường tận.
- 老人脸上很安详。
Khuôn mặt cụ ấy rất bình thản.
- 我们需要详细的报告。
Chúng tôi cần báo cáo chi tiết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.