Từ vựng tiếng Trung
ěr*shú耳
néng*xiáng熟
能
详
Nghĩa tiếng Việt
nghe quen thuộc
4 chữ42 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
耳
Bộ: 耳 (tai)
6 nét
熟
Bộ: 灬 (lửa)
15 nét
能
Bộ: 月 (thịt)
10 nét
详
Bộ: 讠 (lời nói)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 耳: Tai nghe, liên quan đến âm thanh và thính giác.
- 熟: Quen thuộc, chín chắn, đã trải qua nhiều lần.
- 能: Khả năng, có thể làm được điều gì đó.
- 详: Chi tiết, rõ ràng, cụ thể, liên quan đến việc giải thích hoặc mô tả.
→ 耳熟能详: Chỉ điều gì đó quá quen thuộc, nghe nhiều đến mức có thể kể chi tiết.
Từ ghép thông dụng
耳环
bông tai
熟悉
quen thuộc
能干
giỏi giang
详细
chi tiết