Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ những câu chuyện, bài hát rất quen thuộc với mọi người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhĩ thục năng tường
Từng chữ
- 耳nhĩcái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu)
- 熟thụcchín; đã quen, kỹ càng
- 能năngkhả năng, có thể
- 详tườngrõ ràng, tường tận
Tầng từ vựng
Chuyện đã nghe quá nhiều lần nên thuộc lòng.
Câu ví dụ
- 这首歌大家耳熟能详。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.