Từ vựng tiếng Trung
jí*xiáng吉
祥
Nghĩa tiếng Việt
may mắn, tốt lành
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
吉
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
祥
Bộ: 示 (hiển thị, chỉ thị)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '吉' có bộ '口' (miệng) và phần còn lại có thể hiểu là một điều gì đó tốt lành được nói ra.
- Chữ '祥' có bộ '示' (hiển thị) kết hợp với phần '羊' (con cừu), ám chỉ sự thanh bình và tốt lành.
→ Cả hai chữ '吉' và '祥' đều mang nghĩa chung là điều tốt lành, may mắn.
Từ ghép thông dụng
吉利
may mắn, tốt lành
吉祥物
vật may mắn, linh vật
吉日
ngày may mắn, ngày tốt