Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong các lời chúc mừng hoặc làm định ngữ cho danh từ chỉ sự vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cát tường
Từng chữ
- 吉cáttốt lành
- 祥tườngđiềm xấu tốt; điềm lành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa吉祥 thường dùng trong văn hóa Trung Hoa liên quan lễ Tết, cưới hỏi. 吉祥物 (mascot) rất thông dụng trong thể thao và quảng cáo. Đồng nghĩa: 幸运 (xìngyùn — may mắn, thiên về cá nhân).
Câu ví dụ
- 祝你新年吉祥如意
Chúc bạn năm mới cát tường như ý
- 这个图案象征吉祥
Hoa văn này tượng trưng cho may mắn
- 吉祥物让大家感到幸运
Linh vật may mắn khiến mọi người cảm thấy hên
- 红色在中国文化中代表吉祥
Màu đỏ trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho may mắn
Kết hợp thường gặp
- 吉祥物
linh vật, vật may mắn
- 吉祥如意
cát tường như ý (câu chúc mừng)
- 吉祥话
lời chúc lành, câu nói may mắn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.