Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ như không khí, bầu không khí hoặc làm vị ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tường hoà
Từng chữ
- 祥tườngđiềm xấu tốt; điềm lành
- 和hoàcùng, và; trộn lẫn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ bầu không khí hoặc thời điểm hòa bình, yên lành.
Câu ví dụ
- 祥和的气氛
Bầu không khí hòa bình
- 春节祥和
Tết hòa bình, yên lành
- 社会祥和
Xã hội hòa bình
Kết hợp thường gặp
- 祥和气氛
bầu không khí hòa bình
- 吉祥祥和
may mắn và hòa bình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.