Từ vựng tiếng Trung
xiáng*hé

Nghĩa tiếng Việt

phúc lành

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần)

11 nét

Bộ: (miệng)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '祥' được tạo thành từ bộ '礻' (thần) bên trái và chữ '羊' (dê) bên phải, thể hiện ý nghĩa về điều tốt lành liên quan đến thần thánh hoặc tâm linh.
  • Chữ '和' bao gồm bộ '禾' (lúa) bên trái và chữ '口' (miệng) bên phải, thể hiện sự hòa hợp, bình yên như cảnh người dân sống trong sự no đủ và hài hòa.

Cả hai chữ kết hợp lại mang ý nghĩa về sự bình an, hòa hợp và tốt lành.

Từ ghép thông dụng

祥和xiánghé

bình an, hòa thuận

吉祥jíxiáng

may mắn

和平hépíng

hòa bình