Từ vựng tiếng Trung
qiāng

Nghĩa tiếng Việt

rợ Khương, tộc Khương (phía Tây Trung Quốc)

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

羌 là chữ tượng hình/hội ý: hình người (人) đội hai sừng dê (羊) trên đầu — biểu trưng cho tộc người Khương sống ở tây bộ Trung Hoa cổ đại. Bộ 羊 cũng đồng thời gợi âm đọc, nên có yếu tố hình thanh xen lẫn.

Hán-Việt: khương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khương": người (人) đội sừng dê (羊) — đó là tộc Khương (羌), dân du mục tây bộ Trung Hoa, tổ tiên của nhiều dân tộc thiểu số ngày nay.

Gương Hán-Việt

Đọc Hán-Việt: khương. 羌 xuất hiện trong 羌族 (Khương tộc — dân tộc Khương), 羌笛 (khương địch — sáo Khương, nhạc cụ dân gian).

Mở khoá kiến thức

Biết 羌 mở khoá 羌族 (Qiāngzú — tộc Khương) và hiểu tên gọi dân tộc thiểu số Trung Hoa trong văn học, lịch sử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

羌 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 羌 là hình ảnh người đàn ông (人) đội hai sừng dê (羊) — biểu trưng cho tộc Khương, dân du mục chăn cừu ở tây bắc Trung Quốc cổ. Chữ 羊 vừa biểu nghĩa (dê, súc vật nuôi) vừa gợi âm. Chữ này vừa tượng hình vừa có yếu tố hình thanh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 羌族是中国的少数民族之一。Qiāngzú shì Zhōngguó de shǎoshù mínzú zhī yī. thanh 1

    Tộc Khương là một trong các dân tộc thiểu số của Trung Quốc.

  • 羌笛何须怨杨柳,春风不度玉门关。Qiāng dí hé xū yuàn yángliǔ, chūnfēng bù dù Yùmén Guān. thanh 1

    Sáo Khương sao cứ than liễu rủ, gió xuân chẳng qua cửa Ngọc Môn.

  • 他研究羌族的历史和文化。Tā yánjiū Qiāngzú de lìshǐ hé wénhuà. thanh 1

    Anh ấy nghiên cứu lịch sử và văn hoá tộc Khương.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ羊, 美 là đẹp (người + dê lớn), 羌 là tộc Khương (người + sừng dê)

  • bộ thủ của 羌, 羊 là con dê độc lập

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.