Từ vựng tiếng Trung
xiū

Nghĩa tiếng Việt

đồ ăn ngon

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

羞 = 羊 (Dương, con dê) + 丑 (Sửu, biểu âm; cũng vẽ bàn tay). Chữ hội ý: hai tay dâng con dê làm đồ tế quý — nghĩa gốc 'đồ ăn ngon, dâng tặng'. Sau mượn dùng cho 'xấu hổ, ngượng' (do âm).

Hán-Việt: tu

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tu': hai tay (丑 ~ tay) dâng con dê (羊) quý — vinh dự quá hoá ngượng — đó là 'tu', là xấu hổ.

Gương Hán-Việt

'Tu' trong tu sỉ (xấu hổ); cùng âm Hán-Việt với 'tu' (修, sửa). Trong tiếng Việt 羞 dịch 'xấu hổ, thẹn'.

Mở khoá kiến thức

Biết 羞 mở khóa 害羞 (hại tu / xấu hổ), 羞耻 (tu sỉ / xấu hổ), 羞愧 (tu quý / xấu hổ ăn năn), 恼羞成怒 (não tu thành nộ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

羞 oracle 1
Giáp cốt văn
羞 bronze 1
Kim văn
羞 bigseal 1
Đại triện
羞 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 羞 là chữ hội ý kiêm hình thanh: 羊 (dê) + 丑 (bàn tay) — bàn tay dâng dê làm đồ tế. Nghĩa gốc 'đồ ăn ngon, dâng tặng'; sau mượn cho nghĩa 'xấu hổ, ngượng' (đồng âm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她见到陌生人会害羞。tā jiàndào mòshēngrén huì hàixiū. thanh 1

    Cô ấy thấy người lạ thì xấu hổ.

  • 做错事应该羞愧。zuòcuò shì yīnggāi xiūkuì. thanh 4

    Làm sai việc thì nên xấu hổ.

  • 他不知羞耻。tā bù zhī xiūchǐ. thanh 1

    Anh ấy không biết xấu hổ.

  • 小孩很害羞。xiǎohái hěn hàixiū. thanh 3

    Đứa trẻ rất rụt rè.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 丑 là biểu âm; 丑 là 'sửu' (xấu xí), 羞 là 'tu' (xấu hổ) — nghĩa liên quan nhưng khác chữ

  • cùng âm 'xiū'; 修 là 'tu' (sửa), 羞 là 'tu' (xấu hổ)

  • 馐 = 饣 + 羞; 馐 là 'tu' (món ngon), 羞 là 'xấu hổ' — cùng gốc nghĩa cổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.