Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như rất, cực kỳ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hại tu
Từng chữ
- 害hạihãm hại; hại, có hại
- 羞tuđồ ăn ngon
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCảm giác e ngại khi giao tiếp hoặc thể hiện bản thân trước người khác.
Câu ví dụ
- 这个女孩很害羞。
Cô gái này rất ngại ngùng.
- 不要害羞,勇敢地表达自己。
Đừng ngại, hãy thể hiện bản thân một cách dũng cảm.
- 她害羞地笑了笑。
Cô ấy cười một cách ngại ngùng.
Kết hợp thường gặp
- 害羞的样子
- 感到害羞
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.