Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCảm giác e ngại khi giao tiếp hoặc thể hiện bản thân trước người khác.
Câu ví dụ
- 这个女孩很害羞。
Cô gái này rất ngại ngùng.
- 不要害羞,勇敢地表达自己。
Đừng ngại, hãy thể hiện bản thân một cách dũng cảm.
- 她害羞地笑了笑。
Cô ấy cười một cách ngại ngùng.
Kết hợp thường gặp
- 害羞的样子
- 感到害羞
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.