Từ vựng tiếng Trung
hài*xiū

Nghĩa tiếng Việt

Hại tu — xấu hổ; ngại ngùng; thẹn.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (con dê)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cảm giác e ngại khi giao tiếp hoặc thể hiện bản thân trước người khác.

Câu ví dụ

  • 这个女孩很害羞。Zhège nǚhái hěn hàixiū. thanh 4

    Cô gái này rất ngại ngùng.

  • 不要害羞,勇敢地表达自己。Búyào hàixiū, yǒnggǎn de biǎodá zìjǐ. thanh 2

    Đừng ngại, hãy thể hiện bản thân một cách dũng cảm.

  • 她害羞地笑了笑。Tā hàixiū de xiào le xiào. thanh 1

    Cô ấy cười một cách ngại ngùng.

Kết hợp thường gặp

  • 害羞的样子 thanh 5
  • 感到害羞 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.