Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
hài*xiū

Nghĩa tiếng Việt

Hại tu — xấu hổ; ngại ngùng; thẹn.

Âm Hán Việt

hại tu

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (con dê)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như rất, cực kỳ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hại tu

Từng chữ

  • hạihãm hại; hại, có hại
  • tuđồ ăn ngon

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cảm giác e ngại khi giao tiếp hoặc thể hiện bản thân trước người khác.

Câu ví dụ

  • 这个女孩很害羞。Zhège nǚhái hěn hàixiū. thanh 4

    Cô gái này rất ngại ngùng.

  • 不要害羞,勇敢地表达自己。Búyào hàixiū, yǒnggǎn de biǎodá zìjǐ. thanh 2

    Đừng ngại, hãy thể hiện bản thân một cách dũng cảm.

  • 她害羞地笑了笑。Tā hàixiū de xiào le xiào. thanh 1

    Cô ấy cười một cách ngại ngùng.

Kết hợp thường gặp

  • 害羞的样子
  • 感到害羞

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.