Từ vựng tiếng Trung
hài*xiū

Nghĩa tiếng Việt

xấu hổ

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bộ: (con dê)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 害: Phía trên là bộ '宀' nghĩa là mái nhà, phía dưới là các bộ phận tạo thành ý nghĩa liên quan đến gây hại, tổn thương.
  • 羞: Bên trái là bộ '羊' nghĩa là con dê, bên phải là bộ '丑' nghĩa là xấu, thể hiện sự xấu hổ giống như con dê che giấu.

害羞: Tượng trưng cho cảm giác xấu hổ, ngại ngùng giống như có điều gì đó đang gây áp lực trong lòng.

Từ ghép thông dụng

害羞hàixiū

ngại ngùng, xấu hổ

羞怯xiūqiè

rụt rè, nhút nhát

无害wúhài

vô hại