Từ vựng tiếng Trung
qún

Nghĩa tiếng Việt

chòm (sao), nhóm; tụ họp; bè bạn

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

群 = 君 (Quân, biểu âm) + 羊 (Dương, biểu nghĩa: cừu, đại diện cho động vật sống thành đàn). Chữ hình thanh: 羊 cho nghĩa 'bầy đàn', 君 cho âm. Bản dị thể xếp dọc là 羣.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /qún/một từ đo lường cho đàn hoặc nhóm

Hán-Việt: quần

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Quần': 羊 (đàn cừu) đi sau 君 (quân, người dẫn đầu) — cả bầy theo người chăn, đó là 'quần', đám đông.

Gương Hán-Việt

'Quần' trong quần chúng, quần thể, quần đảo, quần hùng, quần áo (đồng âm) — cùng chỉ ý 'tụ tập, gộp nhóm'.

Mở khoá kiến thức

Biết 群 mở khoá 群众 (quần chúng), 群体 (quần thể), 人群 (đám đông), 群岛 (quần đảo), 成群结队 (thành quần kết đội), 鹤立鸡群 (hạc lập kê quần).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

群 bronze 1群 bronze 2群 bronze 3
Kim văn
群 liushutong 1群 liushutong 2群 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 群 là chữ hình thanh: 羊 (con cừu) biểu nghĩa — cừu là loài sống thành bầy điển hình ở Trung Hoa cổ — còn 君 biểu âm. Từ nghĩa gốc 'đàn cừu', chữ mở rộng thành 'đám đông, nhóm người, quần thể' và dùng làm lượng từ cho đám/đàn. Bản dị thể 羣 viết 君 trên 羊 (dọc) thay vì 君 trái 羊 phải (ngang).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一群人在跳舞。yī qún rén zài tiào wǔ. thanh 1

    Một đám người đang nhảy múa.

  • 他在人群中找我。tā zài rén qún zhōng zhǎo wǒ. thanh 1

    Anh ấy tìm tôi trong đám đông.

  • 我加入了一个微信群。wǒ jiā rù le yī gè wēi xìn qún. thanh 3

    Tôi đã tham gia một nhóm WeChat.

  • 鸟成群飞过。niǎo chéng qún fēi guò. thanh 3

    Chim bay qua thành đàn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều có 君 làm thành phần, đồng âm 'qún', dễ nhầm

  • là phần trái của 群; thiếu 羊 là chữ khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.