Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để chỉ một nhóm người tụ tập hoặc có đặc điểm chung
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhân quần
Từng chữ
- 人nhânngười
- 群quầnchòm (sao), nhóm; tụ họp; bè bạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ đám đông hoặc nhóm người, thường dùng khi miêu tả nơi công cộng hoặc sự tụ tập.
Câu ví dụ
- 广场上有很多的人群。
Trên quảng trường có rất nhiều đám đông người.
- 他在人群中找不到我。
Anh ấy không tìm thấy tôi trong đám đông.
- 年轻人喜欢在人群里交朋友。
Người trẻ thích kết bạn trong đám đông.
Kết hợp thường gặp
- 人群之中
trong đám đông
- 大量人群
đám đông lớn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.