Từ vựng tiếng Trung
rén*qún人
群
Nghĩa tiếng Việt
đám đông
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
群
Bộ: 羊 (cừu)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '人' là hình ảnh của một người đứng, đại diện cho con người.
- Chữ '群' bao gồm bộ '羊' và bộ '君'. '羊' có nghĩa là cừu và '君' gợi ý về một nhóm người hoặc người lãnh đạo. Kết hợp lại, chữ này ám chỉ một nhóm cừu, và mở rộng nghĩa là một nhóm người.
→ Chữ '人群' có nghĩa là đám đông hoặc một nhóm người.
Từ ghép thông dụng
人群
đám đông
群体
cộng đồng, tập thể
群居
sống theo bầy đàn