Từ vựng tiếng Trung
qún*tǐ群
体
Nghĩa tiếng Việt
cộng đồng, tập thể
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
群
Bộ: 羊 (con cừu)
13 nét
体
Bộ: 人 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 群: Gồm bộ '羊' (con cừu) và bộ '君' (quân, nghĩa là thủ lĩnh), gợi ý ý nghĩa của một nhóm được dẫn dắt.
- 体: Gồm bộ '人' (người) và phần âm '本' (bản), biểu thị hình dáng cơ thể hoặc một nhóm người.
→ 群体 nghĩa là tập thể hoặc nhóm người, nhấn mạnh vào tính chất tập hợp của nhiều cá nhân thành một đơn vị.
Từ ghép thông dụng
群体
tập thể
群众
quần chúng
群岛
quần đảo