Từ vựng tiếng Trung
jūn

Nghĩa tiếng Việt

chỉ người con trai; vua; chồng

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

君 = 尹 (Doãn, biểu âm) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa). Chữ hình thanh (psc): 口 biểu thị việc ra lệnh bằng lời, 尹 cho âm đọc; tuy nhiên Wiktionary ghi nhận 口 có thể chỉ là dấu trang trí. Nghĩa: bậc quân chủ, người cầm quyền ra lệnh.

Hán-Việt: quân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quân": quan (尹) cầm bút + miệng (口) ra lệnh — đó là 'quân vương', người cầm quyền.

Gương Hán-Việt

'quân' trong 'quân tử' (君子: người có đức hạnh), 'quân vương' (vua chúa)

Mở khoá kiến thức

Biết 君 (quân) mở khoá: 君子, 君主, 君王 — nhóm từ về bậc cầm quyền và người đức hạnh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

君 oracle 1君 oracle 2
Giáp cốt văn
君 bronze 1
Kim văn

君 là chữ hình thanh (psc): 尹 (doãn, quan cầm bút) là phần biểu âm, 口 (khẩu) là phần biểu nghĩa — người cầm quyền phán lệnh. Trong giáp cốt văn và kim văn thời Tây Chu, 君 và 尹 thường dùng thay nhau. Sách Shuowen cho rằng 口 biểu thị ra lệnh, nhưng cũng có thể chỉ là yếu tố trang trí phân biệt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 君子爱财,取之有道。Jūnzǐ ài cái, qǔ zhī yǒu dào. thanh 1

    Người quân tử yêu của cải nhưng kiếm tiền theo đạo lý.

  • 他是一个正直的君子。Tā shì yīgè zhèngzhí de jūnzǐ. thanh 1

    Ông ấy là một người quân tử ngay thẳng.

  • 古代君主拥有最高权力。Gǔdài jūnzhǔ yōngyǒu zuìgāo quánlì. thanh 3

    Quân chủ thời cổ đại nắm quyền lực tối cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc quân (Hán-Việt), 军 là 'quân đội', 君 là 'quân vương' — cùng âm khác nghĩa

  • 君 chứa 尹 bên trên, dễ nhầm khi mới học — 尹 là tên họ/quan chức

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.