Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
quốc quân
Từng chữ
- 国quốcđất nước, quốc gia
- 君quânchỉ người con trai; vua; chồng
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 古时候,国君住在宫里。
Thời xưa, nhà vua sống trong cung.
- 这位国君很关心百姓的生活。
Vị quốc vương này rất quan tâm đến đời sống của dân chúng.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.