Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
guó国
jūn君

Nghĩa tiếng Việt

quốc vương, vua

Âm Hán Việt

quốc quân

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 囗 (vòng vây, khung bao quanh)

8 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

quốc quân

Từng chữ

  • 国quốcđất nước, quốc gia
  • 君quânchỉ người con trai; vua; chồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 古gǔ thanh 3时shí thanh 2候hou thanh 5,国guó thanh 2君jūn thanh 1住zhù thanh 4在zài thanh 4宫gōng thanh 1里lǐ thanh 3。

    Thời xưa, nhà vua sống trong cung.

  • 这zhè thanh 4位wèi thanh 4国guó thanh 2君jūn thanh 1很hěn thanh 3关guān thanh 1心xīn thanh 1百bǎi thanh 3姓xìng thanh 4的de thanh 5生shēng thanh 1活huó thanh 2。

    Vị quốc vương này rất quan tâm đến đời sống của dân chúng.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.