Nghĩa tiếng Việt
chỉ người con trai; vua; chồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
君 = 尹 (Doãn, biểu âm) + 口 (Khẩu, biểu nghĩa). Chữ hình thanh (psc): 口 biểu thị việc ra lệnh bằng lời, 尹 cho âm đọc; tuy nhiên Wiktionary ghi nhận 口 có thể chỉ là dấu trang trí. Nghĩa: bậc quân chủ, người cầm quyền ra lệnh.
Hán-Việt: quân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quân": quan (尹) cầm bút + miệng (口) ra lệnh — đó là 'quân vương', người cầm quyền.
Gương Hán-Việt
'quân' trong 'quân tử' (君子: người có đức hạnh), 'quân vương' (vua chúa)
Mở khoá kiến thức
Biết 君 (quân) mở khoá: 君子, 君主, 君王 — nhóm từ về bậc cầm quyền và người đức hạnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
君 là chữ hình thanh (psc): 尹 (doãn, quan cầm bút) là phần biểu âm, 口 (khẩu) là phần biểu nghĩa — người cầm quyền phán lệnh. Trong giáp cốt văn và kim văn thời Tây Chu, 君 và 尹 thường dùng thay nhau. Sách Shuowen cho rằng 口 biểu thị ra lệnh, nhưng cũng có thể chỉ là yếu tố trang trí phân biệt.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 君子爱财,取之有道。
Người quân tử yêu của cải nhưng kiếm tiền theo đạo lý.
- 他是一个正直的君子。
Ông ấy là một người quân tử ngay thẳng.
- 古代君主拥有最高权力。
Quân chủ thời cổ đại nắm quyền lực tối cao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.