Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bào*jūn暴

Nghĩa tiếng Việt

Bạo chúa, bạo quân

Âm Hán Việt

bạo quân

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

15 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ trích người cai trị dã man

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bạo quân

Từng chữ

  • 暴bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
  • 君quânchỉ người con trai; vua; chồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他Tā thanh 1是shì thanh 4一yī thanh 1位wèi thanh 4残cán thanh 2暴bào thanh 4的de thanh 5暴bào thanh 4君jūn. thanh 1。
  • 人Rén thanh 2民mín thanh 2最zuì thanh 4终zhōng thanh 1推tuī thanh 1翻fān thanh 1了le thanh 5暴bào thanh 4君jūn thanh 1的de thanh 5统tǒng thanh 3治zhì. thanh 4。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.