Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là những thứ vốn được che giấu như khuyết điểm, thân phận
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bạo lộ
Từng chữ
- 暴bạoto, mạnh; tàn ác; hấp tấp, nóng nảy
- 露lộsương, hạt móc; lộ ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc phơi bày, để lộ cái gì đó ra ngoài. Có thể là sự thật, danh tính, điểm yếu.
Câu ví dụ
- 真相被暴露了
Sự thật đã bị vạch trần
- 不要暴露身份
Đừng vạch trần danh tính
- 暴露在阳光下
phơi dưới ánh nắng
- 暴露了自己的弱点
phơi bày điểm yếu của mình
Kết hợp thường gặp
- 暴露身份
vạch trần danh tính
- 暴露真相
vạch trần sự thật
- 暴露弱点
phơi bày điểm yếu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.