Từ vựng tiếng Trung
yǐn

Nghĩa tiếng Việt

viên quan, chức trưởng, tên chùm

1 chữ4 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

尹 là chữ hội ý: 丿 (gậy/que) + 又 (hựu — bàn tay). Wiktionary: {{Han compound|ls=ic|丿|又|t1=stick|t2=hand}} — 'bàn tay cầm gậy chỉ huy, tương tự 事 và 支'. Giáp cốt văn, kim văn và tiểu triện còn rõ hình ảnh.

Hán-Việt: doãn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "doãn": bàn tay (又) cầm gậy (丿) — vị quan cầm gậy chỉ huy, đó là 尹 (doãn — quan trưởng, lệnh doãn).

Gương Hán-Việt

doãn trong 'lệnh doãn' (令尹 — chức tể tướng nước Sở) và 'kinh triệu doãn' (京兆尹 — quan đứng đầu kinh thành)

Mở khoá kiến thức

Biết 尹 (doãn) mở khoá: 令尹 (lệnh doãn), 府尹 (phủ doãn — tri phủ), 京兆尹 (quan kinh thành).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

尹 oracle 1
Giáp cốt văn
尹 bronze 1
Kim văn
尹 seal 1
Tiểu triện

Chữ hội ý: 丿 (gậy) + 又 (bàn tay). Wiktionary: 'A hand holding a rod or brush, indicating control, similar to 事 and 支'. Giáp cốt văn rõ ràng — hình ảnh bàn tay cầm bút/gậy biểu thị quyền hành. Nghĩa gốc: cai quản, giám sát. Nghĩa mở rộng: quan chức, tên họ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 令尹是楚国最高的官职之一。Lìngyǐn shì Chǔguó zuìgāo de guānzhí zhī yī. thanh 4

    Lệnh Doãn là một trong những chức quan cao nhất nước Sở.

  • 他姓尹,在政府部门工作。Tā xìng Yǐn, zài zhèngfǔ bùmén gōngzuò. thanh 1

    Anh ấy họ Doãn, làm việc ở cơ quan chính phủ.

  • 府尹负责管理一方行政事务。Fǔyǐn fùzé guǎnlǐ yī fāng xíngzhèng shìwù. thanh 3

    Phủ doãn phụ trách quản lý công việc hành chính một vùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tương tự cấu trúc 'người cầm quyền', nhưng 君 là vua/quân tử

  • đồng âm yǐn, HV 'dẫn' — kéo, dẫn dắt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.