Nghĩa tiếng Việt
viên quan, chức trưởng, tên chùm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
尹 là chữ hội ý: 丿 (gậy/que) + 又 (hựu — bàn tay). Wiktionary: {{Han compound|ls=ic|丿|又|t1=stick|t2=hand}} — 'bàn tay cầm gậy chỉ huy, tương tự 事 và 支'. Giáp cốt văn, kim văn và tiểu triện còn rõ hình ảnh.
Hán-Việt: doãn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "doãn": bàn tay (又) cầm gậy (丿) — vị quan cầm gậy chỉ huy, đó là 尹 (doãn — quan trưởng, lệnh doãn).
Gương Hán-Việt
doãn trong 'lệnh doãn' (令尹 — chức tể tướng nước Sở) và 'kinh triệu doãn' (京兆尹 — quan đứng đầu kinh thành)
Mở khoá kiến thức
Biết 尹 (doãn) mở khoá: 令尹 (lệnh doãn), 府尹 (phủ doãn — tri phủ), 京兆尹 (quan kinh thành).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý: 丿 (gậy) + 又 (bàn tay). Wiktionary: 'A hand holding a rod or brush, indicating control, similar to 事 and 支'. Giáp cốt văn rõ ràng — hình ảnh bàn tay cầm bút/gậy biểu thị quyền hành. Nghĩa gốc: cai quản, giám sát. Nghĩa mở rộng: quan chức, tên họ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 令尹是楚国最高的官职之一。
Lệnh Doãn là một trong những chức quan cao nhất nước Sở.
- 他姓尹,在政府部门工作。
Anh ấy họ Doãn, làm việc ở cơ quan chính phủ.
- 府尹负责管理一方行政事务。
Phủ doãn phụ trách quản lý công việc hành chính một vùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.