Từ vựng tiếng Trung
chéng*qún成
jié*duì群
结
队
Nghĩa tiếng Việt
tụ tập
4 chữ40 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
成
Bộ: 戈 (cây kích)
6 nét
群
Bộ: 羊 (con dê)
13 nét
结
Bộ: 纟 (sợi tơ)
12 nét
队
Bộ: 阝 (đống đất)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 成: Bộ '戈' chỉ ý nghĩa về chiến tranh và sự hoàn thành.
- 群: Bộ '羊' kết hợp với âm thanh của '君', gợi ý về một nhóm vật nuôi.
- 结: Bộ '纟' thể hiện sự liên kết, buộc lại.
- 队: Bộ '阝' liên quan đến nơi tập trung, bãi đất.
→ Cụm từ '成群结队' chỉ sự tập hợp thành nhóm, đoàn kết lại thành một đội ngũ.
Từ ghép thông dụng
成人
người trưởng thành
群体
quần thể, nhóm
结婚
kết hôn
队伍
đội ngũ