Từ vựng tiếng Trung
hè鹤
lì立
jī鸡
qún群
Nghĩa tiếng Việt
nổi bật giữa đám đông
4 chữ40 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降1 平2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
鹤
Bộ: 鸟 (chim)
15 nét
立
Bộ: 立 (đứng)
5 nét
鸡
Bộ: 鸟 (chim)
7 nét
群
Bộ: 羊 (cừu)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 鹤: Chim hạc, được xem là loài chim cao quý, thường gắn liền với hình ảnh thanh tao.
- 立: Đứng, thể hiện sự nổi bật hoặc độc lập.
- 鸡: Gà, loài chim phổ biến, thường thấy trong các đàn đông đúc.
- 群: Bầy, nhóm, thể hiện sự tập trung đông đúc của một loài.
→ Câu thành ngữ '鹤立鸡群' miêu tả hình ảnh một người hoặc vật nổi bật vượt trội trong một nhóm người hoặc vật bình thường.
Từ ghép thông dụng
鹤立鸡群
nổi bật giữa đám đông
白鹤
hạc trắng
鸡肉
thịt gà
群体
tập thể, nhóm