Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để khen ngợi tài năng hoặc ngoại hình nổi trội của một người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hạc lập kê quần
Từng chữ
- 鹤hạcchim hạc, con sếu
- 立lậpđứng thẳng; lập tức, tức thì
- 鸡kêcon gà
- 群quầnchòm (sao), nhóm; tụ họp; bè bạn
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ khen ngợi sự vượt trỗi, nổi bật giữa đám đông. Tương đương 'hạc giữa bầy gà' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 他在人群中鹤立鸡群
Anh ấy nổi bật giữa đám đông
- 她的才华鹤立鸡群
Tài năng của cô ấy vượt trội hẳn
- 这个建筑鹤立鸡群
Công trình này nổi bật hẳn lên
- 鹤立鸡群的人才
Người tài vượt trội
- 让你鹤立鸡群
Làm bạn nổi bật
Kết hợp thường gặp
- 鹤立鸡群般
một cách nổi bật
- 鹤立鸡群的人
người nổi bật
- 显得鹤立鸡群
trông nổi bật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.