Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả như tính từ (vóc dáng khỏe đẹp) lẫn danh từ (môn thể hình bodybuilding); 健美操 chỉ thể dục nhịp điệu.
Câu ví dụ
- 她坚持健身,身材健美。
Cô ấy kiên trì tập gym, vóc dáng khỏe đẹp.
- 他参加了全国健美比赛。
Anh ta tham gia cuộc thi thể hình toàn quốc.
- 健美操对保持体型很有帮助。
Thể dục nhịp điệu rất có ích để duy trì vóc dáng.
- 这位运动员有着健美的体格。
Vận động viên này có thể hình khỏe đẹp.
Kết hợp thường gặp
- 健美操
thể dục nhịp điệu, aerobic
- 健美运动
môn thể hình
- 健美比赛
cuộc thi thể hình
- 健美身材
vóc dáng khỏe đẹp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.