Từ vựng tiếng Trung
jiàn*měi

Nghĩa tiếng Việt

Khỏe đẹp, thể hình cân đối; thể dục thể hình (môn thể thao). Hán-Việt: kiện mỹ.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

11 nét

Bộ: ()

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cả như tính từ (vóc dáng khỏe đẹp) lẫn danh từ (môn thể hình bodybuilding); 健美操 chỉ thể dục nhịp điệu.

Câu ví dụ

  • 她坚持健身,身材健美。Tā jiānchí jiànshēn, shēncái jiànměi. thanh 1

    Cô ấy kiên trì tập gym, vóc dáng khỏe đẹp.

  • 他参加了全国健美比赛。Tā cānjiā le quánguó jiànměi bǐsài. thanh 1

    Anh ta tham gia cuộc thi thể hình toàn quốc.

  • 健美操对保持体型很有帮助。Jiànměicāo duì bǎochí tǐxíng hěn yǒu bāngzhù. thanh 4

    Thể dục nhịp điệu rất có ích để duy trì vóc dáng.

  • 这位运动员有着健美的体格。Zhè wèi yùndòngyuán yǒuzhe jiànměi de tǐgé. thanh 4

    Vận động viên này có thể hình khỏe đẹp.

Kết hợp thường gặp

  • 健美操jiànměicāo thanh 4

    thể dục nhịp điệu, aerobic

  • 健美运动jiànměi yùndòng thanh 4

    môn thể hình

  • 健美比赛jiànměi bǐsài thanh 4

    cuộc thi thể hình

  • 健美身材jiànměi shēncái thanh 4

    vóc dáng khỏe đẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.