Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kiện mĩ
Từng chữ
- 健kiệnkhoẻ mạnh, sức khoẻ; giỏi giang
- 美mĩvẻ đẹp; đẹp; tốt; châu Mỹ; nước Mỹ; Hoa Kỳ; Mỹ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cả như tính từ (vóc dáng khỏe đẹp) lẫn danh từ (môn thể hình bodybuilding); 健美操 chỉ thể dục nhịp điệu.
Câu ví dụ
- 她坚持健身,身材健美。
Cô ấy kiên trì tập gym, vóc dáng khỏe đẹp.
- 他参加了全国健美比赛。
Anh ta tham gia cuộc thi thể hình toàn quốc.
- 健美操对保持体型很有帮助。
Thể dục nhịp điệu rất có ích để duy trì vóc dáng.
- 这位运动员有着健美的体格。
Vận động viên này có thể hình khỏe đẹp.
Kết hợp thường gặp
- 健美操
thể dục nhịp điệu, aerobic
- 健美运动
môn thể hình
- 健美比赛
cuộc thi thể hình
- 健美身材
vóc dáng khỏe đẹp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.