Từ vựng tiếng Trung
měi*féng

Nghĩa tiếng Việt

mỗi lần

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mẹ)

7 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 每: Kết hợp giữa '母' (mẹ) và '冖' (mái che), có ý nghĩa ban đầu liên quan đến mẹ, sau này mang nghĩa 'mỗi'.
  • 逢: Kết hợp giữa '辶' (đi) và '夆', tạo ra nghĩa 'gặp'.

每逢: 'Mỗi khi gặp' hoặc 'mỗi dịp'.

Từ ghép thông dụng

měi

mỗi lần

měinián

mỗi năm

féng

gặp gỡ