Từ vựng tiếng Trung
měi*féng

Nghĩa tiếng Việt

mỗi lần gặp/mỗi khi (ghép: 每=mỗi, 逢=gặp → mỗi lần gặp)

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mẹ)

7 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Cấu trúc '每逢X, Y...' — mỗi khi có X thì Y xảy ra.

Câu ví dụ

  • 每逢春节,我们都回家过年Měiféng chūnjié, wǒmen dōu huíjiā guònián thanh 3

    Mỗi dịp Tết, chúng tôi đều về nhà ăn Tết

  • 每逢下雨,他都会想起那件事Měiféng xiàyǔ, tā dūhuì xiǎngqǐ nàjiàn shì thanh 3

    Mỗi khi trời mưa, anh ấy đều nhớ lại chuyện đó

  • 每逢周末,公园都很热闹Měiféng zhōumò, gōngyuán dōu hěn rènao thanh 3

    Mỗi cuối tuần, công viên đều rất đông vui

Kết hợp thường gặp

  • 每逢佳节měiféng jiājié thanh 3

    mỗi dịp lễ tết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.