Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước danh từ chỉ thời gian hoặc dịp lễ để biểu thị sự việc luôn xảy ra vào dịp đó
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Âm Hán Việt
mỗi phùng
Từng chữ
- 每mỗimỗi một
- 逢phùnggặp gỡ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCấu trúc '每逢X, Y...' — mỗi khi có X thì Y xảy ra.
Câu ví dụ
- 每逢春节,我们都回家过年
Mỗi dịp Tết, chúng tôi đều về nhà ăn Tết
- 每逢下雨,他都会想起那件事
Mỗi khi trời mưa, anh ấy đều nhớ lại chuyện đó
- 每逢周末,公园都很热闹
Mỗi cuối tuần, công viên đều rất đông vui
Kết hợp thường gặp
- 每逢佳节
mỗi dịp lễ tết
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.