Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả vẻ mặt buồn bã
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
sầu mi khổ kiểm, thiểm
Từng chữ
- 愁sầubuồn bã
- 眉milông mày; mày; lề; mép (trang sách)
- 苦khổkhổ cực; cố gắng hết sức
- 脸kiểm, thiểmmặt, má
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng để miêu tả ngoại hình biểu hiện, có thể mang ý phê phán nhẹ khi dùng theo nghĩa 「别整天愁眉苦脸」.
Câu ví dụ
- 他最近总是愁眉苦脸的,不知道出了什么事。
Dạo này anh ấy cứ mặt mày ủ rũ, không biết có chuyện gì.
- 看她愁眉苦脸,我赶紧问她发生了什么。
Thấy cô ấy mặt mày rầu rĩ, tôi vội hỏi cô ấy có chuyện gì.
- 别整天愁眉苦脸的,凡事要往好处想。
Đừng suốt ngày mặt mày ủ rũ, hãy nhìn mọi việc theo hướng tốt.
- 愁眉苦脸地走进来,他把坏消息带来了。
Bước vào với khuôn mặt ủ rũ, anh ấy mang đến tin xấu.
Kết hợp thường gặp
- 整天愁眉苦脸
suốt ngày mặt mày ủ rũ
- 愁眉苦脸地说
nói với khuôn mặt rầu rĩ
- 不要愁眉苦脸
đừng mặt mày ủ rũ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.