Từ vựng tiếng Trung
chóu*méi愁
kǔ*liǎn眉
苦
脸
Nghĩa tiếng Việt
mặt mày ủ rũ
4 chữ41 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
愁
Bộ: 心 (tâm)
13 nét
眉
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
苦
Bộ: 艹 (thảo)
8 nét
脸
Bộ: 月 (nguyệt)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 愁: Tâm trí lo lắng, thể hiện qua bộ tâm và các nét khác chỉ sự lo âu.
- 眉: Một phần của khuôn mặt, nằm trên mắt.
- 苦: Thảo dược đắng, thể hiện qua bộ thảo và các nét khác chỉ mùi vị.
- 脸: Liên quan đến bộ phận trên cơ thể, qua bộ nguyệt chỉ phần thịt, da.
→ Tổng thể '愁眉苦脸' diễn tả khuôn mặt u sầu, lo lắng và khổ sở.
Từ ghép thông dụng
愁苦
buồn khổ
眉毛
lông mày
苦难
khổ nạn
脸色
sắc mặt