Nghĩa tiếng Việt
than đá
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
煤 = 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa) + 某 (Mỗ, biểu âm: cho âm méi). Chữ hình thanh: bộ 火 chỉ liên quan đến lửa và đốt cháy, 某 cho âm. Than đá (煤) cháy được bằng lửa, đây là cách mã hoá nghĩa trong cấu trúc chữ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: môi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "môi": lửa 火 (hoả) đốt 某 (mỗ) — môi than đen, đốt cháy toả nhiệt.
Gương Hán-Việt
môi trong "than môi" (than đá) — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, nhưng 煤 là chữ HSK 5 cốt lõi.
Mở khoá kiến thức
Biết 煤 (môi) mở khoá: 煤炭 (than đá), 煤气 (khí đốt), 煤矿 (mỏ than), 煤烟 (khói than).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 煤 là chữ hình thanh: 火 (hoả, lửa — biểu nghĩa) + 某 (mỗ — biểu âm). Than đá là nhiên liệu đốt cháy, nên bộ 火 phù hợp biểu nghĩa. Chữ phổ biến trong thời kỳ công nghiệp hoá khi than đá trở thành nhiên liệu chủ đạo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.