Từ vựng tiếng Trung
méi*qì煤
气
Nghĩa tiếng Việt
khí gas
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
煤
Bộ: 火 (lửa)
13 nét
气
Bộ: 气 (khí)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '煤' gồm bộ '火' (lửa) ở dưới, biểu thị vật liệu dễ cháy, thường liên quan đến than.
- Chữ '气' là hình ảnh của hơi nước bốc lên, biểu thị sự tồn tại của không khí hoặc khí gas.
→ Cụm từ '煤气' có nghĩa là khí gas, thường là khí đốt tự nhiên thu được từ than.
Từ ghép thông dụng
煤气灶
bếp gas
煤气罐
bình gas
煤气泄漏
rò rỉ khí gas