Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa煤矿 chỉ địa điểm khai thác than; nếu chỉ chất liệu than thì dùng 煤 hoặc 煤炭, còn mỏ nói chung dùng 矿山.
Câu ví dụ
- 他在煤矿工作了二十年
Anh ấy làm việc ở mỏ than hai mươi năm
- 这个煤矿储量丰富
Mỏ than này có trữ lượng dồi dào
- 煤矿安全事故频繁发生
Tai nạn an toàn ở mỏ than xảy ra thường xuyên
- 政府关闭了部分煤矿
Chính phủ đóng cửa một số mỏ than
Kết hợp thường gặp
- 煤矿工人
thợ mỏ than
- 煤矿开采
khai thác mỏ than
- 煤矿安全
an toàn mỏ than
- 露天煤矿
mỏ than lộ thiên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.