Từ vựng tiếng Trung
méi*kuàng

Nghĩa tiếng Việt

mỏ than

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lửa)

13 nét

Bộ: (đá)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 煤: Kết hợp giữa bộ '火' (lửa) và phần âm '某', thể hiện sự liên quan đến vật chất có thể cháy.
  • 矿: Kết hợp giữa bộ '石' (đá) và phần âm '广', thể hiện sự liên quan đến khai thác tài nguyên từ lòng đất.

煤矿: Nơi khai thác than, một loại khoáng sản có thể cháy.

Từ ghép thông dụng

méitàn

than đá

kuànggōng

công nhân mỏ

méi

khí than