Từ vựng tiếng Trung
méi

Nghĩa tiếng Việt

rêu; quả dâu tây

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莓 có bộ 艹 (thảo, cỏ/thực vật). Nguồn Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Hán-Việt: mội

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mội": thực vật (艹) sinh ra quả nhỏ tròn — 莓 là quả mọng, dâu tây, quả berry.

Gương Hán-Việt

莓 xuất hiện trong 草莓 (thảo mội — dâu tây), 蓝莓 (lam mội — việt quất), 树莓 (thụ mội — mâm xôi).

Mở khoá kiến thức

Biết 莓 mở khoá 草莓 (dâu tây), 蓝莓 (việt quất), 蔓越莓 (nam việt quất/cranberry).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết cho 莓. Bộ 艹 chỉ thực vật. Nghĩa: quả mọng, rêu hoặc các loại quả nhỏ mọc trên cây bụi thấp. Hay dùng nhất trong 草莓 (dâu tây). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 草莓是我最喜欢的水果。cǎoméi shì wǒ zuì xǐhuān de shuǐguǒ. thanh 3

    Dâu tây là loại trái cây tôi thích nhất.

  • 蓝莓富含抗氧化物质。lánméi fùhán kàng yǎnghuà wùzhì. thanh 2

    Việt quất giàu chất chống oxy hóa.

  • 树莓可以做成果酱。shùméi kěyǐ zuòchéng guǒjiàng. thanh 4

    Mâm xôi có thể làm mứt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm méi, cùng bộ 木/艹 gợi thực vật

  • là thành phần cấu tạo bên trong, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.