Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ vật liệu, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
môi thán
Từng chữ
- 煤môithan đá
- 炭thánthan củi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: than đá
Câu ví dụ
- 过去人们常用煤炭来烧水做饭。
Trước đây người ta thường dùng than đá để đun nước nấu cơm.
- 煤炭是北方冬天取暖的重要资源。
Than đá là tài nguyên quan trọng để sưởi ấm vào mùa đông ở phương Bắc.
- 很多工厂已经不再使用煤炭了。
Rất nhiều nhà máy đã không còn sử dụng than đá nữa.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.