Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shù*shāo

Nghĩa tiếng Việt

ngọn cây

Âm Hán Việt

thụ sao

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bộ: (cây)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chỉ phần ngọn cao nhất của cây, thường làm định ngữ hoặc trung tâm ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thụ sao

Từng chữ

  • thụcái cây
  • saongọn cây; mốc, dấu hiệu; nhãn hiệu; đánh dấu; giá thầu

Tầng từ vựng

Phần ngọn của cây.

Câu ví dụ

  • 鸟儿停在树梢上。Niǎo'er tíng zài shùshāo shàng. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 树梢上
  • 柳树梢
  • 树梢叶

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.