Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Chỉ phần ngọn cao nhất của cây, thường làm định ngữ hoặc trung tâm ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thụ sao
Từng chữ
- 树thụcái cây
- 梢saongọn cây; mốc, dấu hiệu; nhãn hiệu; đánh dấu; giá thầu
Tầng từ vựng
Phần ngọn của cây.
Câu ví dụ
- 鸟儿停在树梢上。
Kết hợp thường gặp
- 树梢上
- 柳树梢
- 树梢叶
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.