Từ vựng tiếng Trung
shǎo

Nghĩa tiếng Việt

kém, không đủ; trẻ tuổi

1 chữ4 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

少 là chữ tượng hình/chỉ sự — vốn vẽ vài chấm nhỏ chỉ "một ít"; không phải hình thanh. Nét phẩy được thêm vào hình 小.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: thiểu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Thiểu" — chỉ vài chấm nhỏ rơi vãi; 少 nghĩa là "ít, kém".

Gương Hán-Việt

"thiểu" trong "thiểu số" (少数); biến âm "thiếu" trong "thiếu niên" (少年)

Mở khoá kiến thức

Biết 少 mở khoá "thiểu số" (少数), "giảm bớt" (减少), "ít nhất" (至少).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

少 oracle 1
Giáp cốt văn

Theo Wiktionary, 少 vốn là chữ tượng hình vẽ bốn chấm, có thể là vài hạt cát (xem 沙), để chỉ "một ít, ít ỏi". Nó được mượn âm từ 小 (nhỏ, vẽ ba chấm). Không liên quan đến 步 (nơi phần dưới là cách điệu bàn chân).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天人很少。jīntiān rén hěn shǎo. thanh 1

    Hôm nay rất ít người.

  • 我钱很少。wǒ qián hěn shǎo. thanh 3

    Tiền của tôi rất ít.

  • 请少放点盐。qǐng shǎo fàng diǎn yán. thanh 3

    Xin bỏ ít muối thôi.

  • 这里东西不少。zhèlǐ dōngxi bù shǎo. thanh 4

    Đồ ở đây không ít.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 少 mượn âm và hình từ 小, chỉ thêm một nét phẩy

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.