Nghĩa tiếng Việt
kém, không đủ; trẻ tuổi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
少 là chữ tượng hình/chỉ sự — vốn vẽ vài chấm nhỏ chỉ "một ít"; không phải hình thanh. Nét phẩy được thêm vào hình 小.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shǎo/ít
- /shào/trẻ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thiểu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Thiểu" — chỉ vài chấm nhỏ rơi vãi; 少 nghĩa là "ít, kém".
Gương Hán-Việt
"thiểu" trong "thiểu số" (少数); biến âm "thiếu" trong "thiếu niên" (少年)
Mở khoá kiến thức
Biết 少 mở khoá "thiểu số" (少数), "giảm bớt" (减少), "ít nhất" (至少).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 少 vốn là chữ tượng hình vẽ bốn chấm, có thể là vài hạt cát (xem 沙), để chỉ "một ít, ít ỏi". Nó được mượn âm từ 小 (nhỏ, vẽ ba chấm). Không liên quan đến 步 (nơi phần dưới là cách điệu bàn chân).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天人很少。
Hôm nay rất ít người.
- 我钱很少。
Tiền của tôi rất ít.
- 请少放点盐。
Xin bỏ ít muối thôi.
- 这里东西不少。
Đồ ở đây không ít.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.