Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

nhọn

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

尖 = 小 (Tiểu: nhỏ) trên + 大 (Đại: lớn) dưới. Chữ hội ý thuần túy: hình ảnh một vật từ lớn (đế) thu nhỏ lên trên (đầu) — tạo thành mũi nhọn. Rất trực quan.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiān/sắc, nhọn

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tiêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêm": lớn (大) ở dưới, nhỏ (小) ở trên — hình mũi nhọn, sắc bén, tiên tiến hàng đầu.

Gương Hán-Việt

"tiêm" trong "tiêm nha" (mũi kim nhọn), "tiên tiến" — gốc Hán-Việt chỉ điều sắc bén, đầu tiên.

Mở khoá kiến thức

Biết 尖 mở khoá: 尖锐 (sắc bén, gay gắt), 刀尖 (mũi dao), 尖叫 (la hét), 尖端 (đỉnh cao, tiên tiến).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 尖 là chữ hội ý: 小 (nhỏ) trên 大 (lớn) — mô tả vật có phần đáy rộng, phần đầu thu nhỏ lại thành điểm nhọn. Đây là một trong những chữ hội ý trực quan nhất trong tiếng Hán. Nghĩa mở rộng: sắc bén, xuất sắc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这把刀很尖。zhè bǎ dāo hěn jiān. thanh 4

    Con dao này rất sắc nhọn.

  • 他的评论很尖锐。tā de pínglùn hěn jiānruì. thanh 1

    Nhận xét của anh ấy rất sắc bén.

  • 孩子被吓到尖叫起来。háizi bèi xià dào jiānjiào qǐlái. thanh 2

    Đứa trẻ bị giật mình la hét lên.

  • 这是最尖端的技术。zhè shì zuì jiānduān de jìshù. thanh 4

    Đây là công nghệ tiên tiến nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng hơi giống, nhưng nghĩa hoàn toàn khác (kẹp, giữa)

  • cùng có 大, dễ nhầm phần dưới

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.