Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
bí*jiān鼻

Nghĩa tiếng Việt

chóp mũi, đầu mũi

Âm Hán Việt

tị tiêm

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 鼻 (mũi; lỗ (phần có lỗ lộ ra ngoài của vật dụng))

14 nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ chỉ vị trí bộ phận trên khuôn mặt, có thể đứng sau giới từ chỉ nơi chốn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tị tiêm

Từng chữ

  • 鼻tịmũi; lỗ (phần có lỗ lộ ra ngoài của vật dụng)
  • 尖tiêmnhọn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她的鼻尖有点红。Tā de bíjiān yǒudiǎn hóng. thanh 1
  • 他用手指轻触我的鼻尖。Tā yòng shǒuzhǐ qīng chù wǒ de bíjiān. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.