Từ vựng tiếng Trung
jiān*ruì

Nghĩa tiếng Việt

sắc bén

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhỏ)

6 nét

Bộ: (kim loại)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '尖' có bộ '小' (nhỏ) bên trên và bộ '大' (to) bên dưới gợi ý sự nhọn, sắc bén.
  • Chữ '锐' có bộ '钅' (kim loại) bên trái và chữ '兑' (đổi, trao đổi) bên phải, thường liên quan đến tính chất sắc bén của kim loại.

Sự sắc bén, nhọn của vật hoặc sự việc.

Từ ghép thông dụng

尖锐jiānruì

nhọn, sắc bén

尖峰jiānfēng

đỉnh nhọn, cao điểm

锐利ruìlì

sắc bén, nhạy bén