Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

cái vai; gánh vác

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肩 là chữ tượng hình kiêm hội ý: 户 (hình cánh cửa) mô tả hình dáng cái vai, kết hợp 月 (bộ 肉, thịt) chỉ bộ phận cơ thể. Hình ảnh gốc là vai người nhìn từ phía sau.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiān/vai

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: kiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiên": cánh cửa (户) gắn vào thịt (月) — kiên nhẫn gánh vác trên đôi vai kiên cường.

Gương Hán-Việt

kiên trong "kiên nhẫn" (坚忍), và "vai kiên" (肩膀) — kiên vững như vai mang gánh nặng

Mở khoá kiến thức

Biết 肩 (kiên) mở khoá: 肩膀 (vai), 肩负 (gánh vác), 并肩 (sát cánh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肩 seal 1
Tiểu triện

肩 theo Wiktionary là chữ tượng hình: 户 (cánh cửa, tượng hình vai nhô ra) kết hợp 月 (bộ 肉 = thịt, xác định đây là bộ phận cơ thể). Trong giáp cốt/kim văn chưa xác định rõ dạng cổ. Tiểu triện thấy rõ cấu trúc hiện tại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他肩膀很宽。tā jiānbǎng hěn kuān. thanh 1

    Vai anh ấy rất rộng.

  • 她肩负着重大责任。tā jiānfù zhe zhòngdà zérèn. thanh 1

    Cô ấy gánh vác trách nhiệm nặng nề.

  • 两人并肩走在路上。liǎng rén bìng jiān zǒu zài lùshàng. thanh 3

    Hai người sát cánh đi trên đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt kiên, nhưng 坚 là "kiên" (vững chắc), bộ 土 (đất)

  • 户 là bộ thủ của 肩, đứng riêng nghĩa là "hộ, cánh cửa"

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.