Từ vựng tiếng Trung
qián

Nghĩa tiếng Việt

gánh vác

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

掮 chưa có dữ liệu cấu tạo trong CHISE. Chữ thuộc bộ 手/扌(thủ, tay). Theo ngữ nghĩa: tay (扌) vác vật lên vai. Chưa có phân tích học thuật xác nhận cấu trúc cụ thể.

Hán-Việt: khiêng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiêng": tay (扌) khiêng vật nặng lên vai — 掮 là động tác vác vai, rồi mở rộng thành người môi giới (vác tin giữa hai bên).

Gương Hán-Việt

khiêng trong 掮客 (khiêng khách — người môi giới, cò mồi)

Mở khoá kiến thức

Biết 掮 mở ra 掮客 — từ chỉ người môi giới không chính thức, thường gặp trong văn cảnh thương mại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi: 掮 có nghĩa gốc chưa rõ (rfdef). Tiếng Mân Nam Xiamen/Đài Loan: khaiⁿ — vác một đầu đòn gánh. Từ phái sinh quan trọng: 掮客 (môi giới, cò mồi) — người vác/chuyền thông tin giữa hai bên. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他掮着行李走进了车站。Tā qiánzhe xínglǐ zǒujìn le chēzhàn. thanh 1

    Anh ta vác hành lý bước vào ga tàu.

  • 掮客从中撮合了这笔生意。Qiánkè cóng zhōng cuōhé le zhè bǐ shēngyì. thanh 2

    Người môi giới đã kết nối thành công giao dịch này.

  • 他靠做掮客为生。Tā kào zuò qiánkè wéishēng. thanh 1

    Anh ta sống bằng nghề làm cò mồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt nhóm vác/khiêng, dễ nhầm nghĩa mặc dù tự dạng khác

  • đồng âm qián, tự dạng khác nhưng âm giống hệt

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.