Nghĩa tiếng Việt
gánh vác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
掮 chưa có dữ liệu cấu tạo trong CHISE. Chữ thuộc bộ 手/扌(thủ, tay). Theo ngữ nghĩa: tay (扌) vác vật lên vai. Chưa có phân tích học thuật xác nhận cấu trúc cụ thể.
Hán-Việt: khiêng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiêng": tay (扌) khiêng vật nặng lên vai — 掮 là động tác vác vai, rồi mở rộng thành người môi giới (vác tin giữa hai bên).
Gương Hán-Việt
khiêng trong 掮客 (khiêng khách — người môi giới, cò mồi)
Mở khoá kiến thức
Biết 掮 mở ra 掮客 — từ chỉ người môi giới không chính thức, thường gặp trong văn cảnh thương mại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi: 掮 có nghĩa gốc chưa rõ (rfdef). Tiếng Mân Nam Xiamen/Đài Loan: khaiⁿ — vác một đầu đòn gánh. Từ phái sinh quan trọng: 掮客 (môi giới, cò mồi) — người vác/chuyền thông tin giữa hai bên. Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他掮着行李走进了车站。
Anh ta vác hành lý bước vào ga tàu.
- 掮客从中撮合了这笔生意。
Người môi giới đã kết nối thành công giao dịch này.
- 他靠做掮客为生。
Anh ta sống bằng nghề làm cò mồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.