Từ vựng tiếng Trung
káng

Nghĩa tiếng Việt

mang, vác, cõng, khiêng

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

扛 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 工 (Công, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thủ chỉ hành động dùng tay, vai vác đồ; 工 cho âm gāng/káng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /káng/vác

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: khiêng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khiêng": đôi bàn tay (扌) làm công việc nặng (工) — hình ảnh người thợ vác gỗ trên vai, đúng với 'khiêng' trong tiếng Việt.

Gương Hán-Việt

'khiêng' trong tiếng Việt vay mượn ý nghĩa 'vác, khiêng' từ chữ này; cũng đọc là 'kháng' trong từ Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 扛 mở khoá: 扛活 (làm việc nặng nhọc), 扛着 (gánh chịu, vác), 一肩扛 (một mình gánh vác)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

扛 seal 1
Tiểu triện

扛 là chữ hình thanh: 扌(手, tay) biểu nghĩa; 工 biểu âm. Nghĩa gốc là 'nâng bằng hai tay' hoặc 'khiêng chung nhiều người'; nghĩa phổ biến hiện nay là 'vác trên vai' (một người). Tiểu triện đã xác nhận cấu trúc này. Có hai âm: gāng (vác nâng bằng hai tay) và káng (vác trên vai).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他扛着一袋大米走回家。tā káng zhe yī dài dàmǐ zǒu huí jiā. thanh 1

    Anh ấy vác một bao gạo đi về nhà.

  • 工人们合力把钢梁扛了过去。gōngrénmen hélì bǎ gāngliáng káng le guòqu. thanh 1

    Các công nhân hợp sức khiêng thanh dầm thép qua.

  • 这副担子不轻,一个人扛不住。zhè fù dànzi bù qīng, yī gè rén káng bu zhù. thanh 4

    Gánh nặng này không nhẹ, một người không vác nổi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ thủ, dễ nhầm hình dạng khi viết

  • cùng âm Hán-Việt 'kháng', bộ thủ + 亢 thay vì 工

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.