Từ vựng tiếng Trung
kàng

Nghĩa tiếng Việt

cao; kiêu ngạo

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

亢 là chữ tượng hình độc lập — hình ảnh người đứng thẳng với cổ vươn cao. Không có Wiktionary anchor chi tiết nhưng nguồn gốc liên quan đến hình ảnh cổ họng/yết hầu. Chữ độc lập, cũng là bộ thủ.

Hán-Việt: cang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cang": 亢 — người ngẩng cổ kiêu ngạo, cao cang không chịu cúi đầu.

Gương Hán-Việt

亢 trong 亢奋 (cang phấn — hưng phấn quá mức), 亢龙 (cang long — rồng bay quá cao)

Mở khoá kiến thức

Biết 亢 (cang) giúp nhận từ 亢奋 (hưng phấn thái quá) và thành ngữ 亢龙有悔 (rồng bay cao tất hối hận) từ Kinh Dịch.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

亢 oracle 1
Giáp cốt văn
亢 bronze 1
Kim văn
亢 seal 1
Tiểu triện

亢 là chữ tượng hình: hình người đứng thẳng với cổ vươn cao (yết hầu). Nghĩa gốc: cổ họng, yết hầu; mở rộng sang cao, kiêu ngạo, quá mức. Chưa có ghi chép cổ tự chi tiết từ Wiktionary. Hay gặp trong y học cổ truyền: 亢盛 (cang thịnh — cực thịnh, quá mức), và thiên văn: 亢宿 (Cang Tú — một trong 28 tinh tú).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他情绪亢奋,难以平静。Tā qíngxù kàngfèn, nányǐ píngjìng. thanh 1

    Anh ta hưng phấn quá mức, khó bình tĩnh.

  • 亢龙有悔是《易经》的名言。Kàng lóng yǒu huǐ shì Yìjīng de míngyán. thanh 4

    'Rồng bay cao tất hối hận' là danh ngôn trong Kinh Dịch.

  • 过亢则败,凡事要适度。Guò kàng zé bài, fánshì yào shìdù. thanh 4

    Quá cực thì hỏng, mọi việc cần vừa phải.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng HV cang/kháng (chống lại), có thêm bộ 扌

  • hình dạng gần, nhưng 亢 có thêm nét ở dưới

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.