Nghĩa tiếng Việt
vác; chống lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
抗 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 亢 (Kháng, biểu âm). Chữ hình thanh. Nghĩa: dùng tay chống đỡ, chống lại.
Hán-Việt: kháng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kháng": tay (扌) giơ cao (亢 — kiêu ngạo cao) chống lại — đó là kháng cự.
Gương Hán-Việt
kháng trong kháng nghị (抗议), kháng chiến (抗战), phản kháng (反抗)
Mở khoá kiến thức
Biết 抗 (kháng) mở khoá 抗议 (kháng nghị), 反抗 (phản kháng), 对抗 (đối kháng), 抵抗 (chống lại), 抗争 (kháng tranh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 抗 là chữ hình thanh: 扌 (tay) biểu nghĩa hành động chống đỡ, 亢 biểu âm. Nghĩa gốc: vác lên vai, nâng lên; sau phát triển sang chống lại, kháng cự.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 工人们举行了抗议活动。
Công nhân tổ chức hoạt động kháng nghị.
- 他们奋力反抗压迫。
Họ mạnh mẽ phản kháng sự áp bức.
- 双方形成了对抗的局面。
Hai bên rơi vào thế đối kháng.
- 人体有自然的抵抗力。
Cơ thể người có sức đề kháng tự nhiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.