Nghĩa tiếng Việt
khoẻ mạnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
康 vốn là chữ hội ý: 庚 (cối giã, công cụ đập lúa) + 米 (gạo) — ý 'cám gạo (vỏ trấu)'. Trong tự dạng hiện đại, 庚 biến thành phần trên + 广, và 米 biến thành 隶. Chữ gốc của 糠 (khang - vỏ trấu). Lưu ý: 隶 ở đây không phải bộ Lệ (đuôi); cũng không liên quan đến 录.
Hán-Việt: khang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khang" = khoẻ mạnh, an khang. Nhớ: 康 vốn vẽ cối giã lúa cho ra cám gạo — có lúa gạo no đủ thì người mới 'khang', khoẻ mạnh.
Gương Hán-Việt
'Khang' trong an khang, khang trang, kiện khang (khoẻ mạnh), tiểu khang (khá giả); chúc 'an khang thịnh vượng' ngày Tết.
Mở khoá kiến thức
Biết 康 mở khoá 健康 (kiện khang - khoẻ mạnh), 康复 (khang phục - phục hồi sức khoẻ), 小康 (tiểu khang - khá giả), 安康 (an khang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 康 là chữ hội ý ghép 庚 (công cụ đập lúa, giã gạo) với 米 (gạo) — diễn tả 'cám gạo, vỏ trấu'. Trong tự dạng hiện đại, 庚 biến hình thành phần trên + 广, còn 米 trở thành 隶. Đây là chữ gốc của 糠 (khang - vỏ trấu). Nghĩa 'khoẻ mạnh, an khang' là nghĩa mở rộng từ ý 'no đủ, ấm no'. 隶 ở đây không liên quan đến bộ Lệ (đuôi), cũng không liên quan đến 录.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 祝你身体健康。
Chúc bạn sức khoẻ dồi dào.
- 他已经康复了。
Anh ấy đã hồi phục rồi.
- 他们家进入了小康。
Gia đình họ đã đạt mức khá giả.
- 健康最重要。
Sức khoẻ là quan trọng nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.