Nghĩa tiếng Việt
cám, trấu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
糠 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 康 (Khang, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mễ 米 cho biết liên quan đến gạo; phần 康 cho âm kāng.
Hán-Việt: khang
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khang": gạo (米) đi qua khang trang (康) — nghịch lý thay, 糠 là cám trấu — phần bỏ đi khi xay gạo; tuy nhiên câu 糟糠之妻 nhắc nhở ta trân trọng người bên cạnh lúc khó khăn.
Gương Hán-Việt
khang (糠) — trong Hán-Việt: 糟糠 (tao khang — bã rượu và cám, ẩn dụ thời khó khăn), 糠秕 (khang bỉ — trấu và lép)
Mở khoá kiến thức
Biết 糠 mở khoá: 糟糠之妻 (tao khang chi thê — người vợ đã cùng nhau vượt khó), 米糠 (mễ khang — cám gạo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
糠 (khang/kāng) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 米 (biểu nghĩa — gạo) + 康 (biểu âm). Chỉ cám gạo, vỏ trấu — phần bỏ đi khi xay thóc thành gạo. Nghĩa chuyển: chất lượng kém, không đáng giá. Thấy hình trong giáp cốt văn (nhiều) và tiểu triện. Gắn với tục ngữ 糟糠之妻 (tao khang chi thê — vợ cùng khổ, người vợ đã ăn cám thời khốn khó).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 米糠可以用来喂猪。
Cám gạo có thể dùng để nuôi lợn.
- 糟糠之妻不下堂。
Người vợ đã cùng khổ không thể bỏ đi (tao khang chi thê bất hạ đường).
- 米糠中含有丰富的维生素和矿物质。
Cám gạo chứa nhiều vitamin và khoáng chất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.