Nghĩa tiếng Việt
cháo nhừ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
糊 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 胡 (Hồ, biểu âm); chữ hình thanh. Gạo (米) nấu nhừ thành cháo, hồ dán — 胡 cho âm hú/hū.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hú/dán
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: hồ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hồ": gạo (米) nấu nhừ thành hồ (胡) — hồ dán, mơ hồ, hỗn độn như cháo đặc.
Gương Hán-Việt
hồ trong "mơ hồ" (模糊), "hồ đồ" (糊涂, lẫn lộn), "hồ dán"
Mở khoá kiến thức
Biết 糊 (hồ) mở khoá: 模糊 (mơ hồ), 糊涂 (hồ đồ, ngu muội), 含糊 (không rõ ràng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
糊 là chữ hình thanh: 米 (gạo) biểu nghĩa, 胡 biểu âm. Nghĩa gốc là cháo gạo sệt, từ đó mở rộng sang hồ dán (paste), rồi sang nghĩa "mơ hồ, không rõ" (mờ như cháo đặc). Chỉ có tiểu triện và lục thư thông, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn — chữ tạo tương đối muộn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这张照片拍得很模糊。
Bức ảnh này chụp rất mờ.
- 他做事总是糊涂。
Anh ấy làm việc luôn lúc lẫn.
- 别含糊其辞,说清楚。
Đừng nói mập mờ, nói rõ ràng đi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.