Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cháo nhừ

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

糊 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 胡 (Hồ, biểu âm); chữ hình thanh. Gạo (米) nấu nhừ thành cháo, hồ dán — 胡 cho âm hú/hū.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //dán

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: hồ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hồ": gạo (米) nấu nhừ thành hồ (胡) — hồ dán, mơ hồ, hỗn độn như cháo đặc.

Gương Hán-Việt

hồ trong "mơ hồ" (模糊), "hồ đồ" (糊涂, lẫn lộn), "hồ dán"

Mở khoá kiến thức

Biết 糊 (hồ) mở khoá: 模糊 (mơ hồ), 糊涂 (hồ đồ, ngu muội), 含糊 (không rõ ràng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

糊 seal 1糊 seal 2
Tiểu triện
糊 liushutong 1糊 liushutong 2
Lục thư thông

糊 là chữ hình thanh: 米 (gạo) biểu nghĩa, 胡 biểu âm. Nghĩa gốc là cháo gạo sệt, từ đó mở rộng sang hồ dán (paste), rồi sang nghĩa "mơ hồ, không rõ" (mờ như cháo đặc). Chỉ có tiểu triện và lục thư thông, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn — chữ tạo tương đối muộn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这张照片拍得很模糊。zhè zhāng zhàopiàn pāi de hěn móhu. thanh 4

    Bức ảnh này chụp rất mờ.

  • 他做事总是糊涂。tā zuòshì zǒngshì hútu. thanh 1

    Anh ấy làm việc luôn lúc lẫn.

  • 别含糊其辞,说清楚。bié hánhu qí cí, shuō qīngchǔ. thanh 2

    Đừng nói mập mờ, nói rõ ràng đi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 胡 là bộ âm của 糊, đứng riêng nghĩa là "tộc Hồ, râu" hoặc "vô lý"

  • 模 (mô hình) thường đi cùng 糊 trong từ 模糊, dễ nhầm vai trò hai chữ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.