Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ diễn tả tình trạng rất bừa bộn, tệ hại, không thể sửa chữa.
Câu ví dụ
- 房间乱得一塌糊涂
Phòng bừa bộn không chịu nổi
- 他把事情搞得一塌糊涂
Anh ấy làm chuyện đến nỗi hỗn độn
- 考试成绩一塌糊涂
Kết quả thi tệ hại
- 这方案一塌糊涂
Phương án này tệ hại
- 生活过成一塌糊涂
Cuộc sống qua lo hỗn độn
Kết hợp thường gặp
- 乱得一塌糊涂
bừa bộn không chịu nổi
- 搞得一塌糊涂
làm đến nỗi hỗn độn
- 一塌糊涂地
một cách hỗn độn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.