Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng sau 得 làm bổ ngữ trạng thái để miêu tả mức độ cực kỳ tồi tệ hoặc hỗn loạn của sự việc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhất tháp hồ đồ
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 塌thápđất trũng
- 糊hồcháo nhừ
- 涂đồbôi, phết, quết, sơn
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ diễn tả tình trạng rất bừa bộn, tệ hại, không thể sửa chữa.
Câu ví dụ
- 房间乱得一塌糊涂
Phòng bừa bộn không chịu nổi
- 他把事情搞得一塌糊涂
Anh ấy làm chuyện đến nỗi hỗn độn
- 考试成绩一塌糊涂
Kết quả thi tệ hại
- 这方案一塌糊涂
Phương án này tệ hại
- 生活过成一塌糊涂
Cuộc sống qua lo hỗn độn
Kết hợp thường gặp
- 乱得一塌糊涂
bừa bộn không chịu nổi
- 搞得一塌糊涂
làm đến nỗi hỗn độn
- 一塌糊涂地
một cách hỗn độn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.