Từ vựng tiếng Trung
hú*tu

Nghĩa tiếng Việt

ngu ngốc

2 chữ27 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: ngu ngốc

Câu ví dụ

  • 这是糊涂Zhè shì 糊涂 thanh 4

    Đây là ngu ngốc

  • 我喜欢糊涂Wǒ xǐhuān 糊涂 thanh 3

    Tôi thích 糊涂

  • 有糊涂Yǒu 糊涂 thanh 3

    Có 糊涂

  • 没有糊涂Méiyǒu 糊涂 thanh 2

    Không có 糊涂

Kết hợp thường gặp

  • 很糊涂很 糊涂 thanh 5

    很 糊涂

  • 非常糊涂非常 糊涂 thanh 5

    非常 糊涂

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.