Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái đầu óc không tỉnh táo, nhầm lẫn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hồ đồ
Từng chữ
- 糊hồcháo nhừ
- 涂đồbôi, phết, quết, sơn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ngu ngốc
Câu ví dụ
- 我今天真糊涂,竟然把钱包丢了。
Hôm nay tôi thật ngốc nghếch, lại có thể làm mất ví tiền.
- 奶奶年纪大了,有时候会有些糊涂。
Bà nội tuổi tác đã cao, thỉnh thoảng sẽ có chút lú lẫn.
- 这个问题越解释我越糊涂。
Vấn đề này càng giải thích tôi càng mơ hồ.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.