Từ vựng tiếng Trung
hú*tu糊
涂
Nghĩa tiếng Việt
ngu ngốc
2 chữ27 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
糊
Bộ: 米 (gạo)
17 nét
涂
Bộ: 水 (nước)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '糊' bao gồm bộ '米' (gạo) và phần bên phải liên quan đến việc trộn lẫn, tạo ra hình ảnh của một hỗn hợp dính.
- Chữ '涂' có bộ '水' (nước) kết hợp với phần bên trên tượng trưng cho việc bôi hoặc phết lên, như khi phết sơn hoặc nước lên một bề mặt.
→ Kết hợp lại, '糊涂' thể hiện sự mơ hồ, không rõ ràng, như một hỗn hợp bị nhòe hoặc bị dính lung tung.
Từ ghép thông dụng
糊涂
mơ hồ, không rõ ràng
迷糊
mơ màng, ngái ngủ
糊口
kiếm sống, nuôi sống