Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả thái độ, lời nói không rõ ràng, dứt khoát
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hàm hồ
Từng chữ
- 含hàmcằm; nuốt; chứa đựng
- 糊hồcháo nhừ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他的回答十分含糊,让人摸不着头脑。
Câu trả lời của anh ấy rất mơ hồ, khiến người ta không biết đường nào mà lần.
- 面对原则问题,我们绝不能含糊。
Đối mặt với vấn đề nguyên tắc, chúng ta tuyệt đối không được mơ hồ, lấp liếm.
- 他说话有些含糊,我没听懂他的意思。
Anh ấy nói chuyện hơi không rõ ràng, tôi không nghe hiểu ý của anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.